| STT | Khu vực | Tên đơn vị | Tên miền | Liên cấp | Công lập | Tư thục | Nước ngoài | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | TH TT Phú Minh |
|
||||||
| 252 | TH TT Phú Xuyên |
|
||||||
| 253 | TH Văn Hoàng |
|
||||||
| 254 | TH Văn Nhân |
|
||||||
| 255 | TH Vân Từ |
|
||||||
| 256 | TT Chúc Sơn A |
|
||||||
| 257 | TT Chúc Sơn B |
|
||||||
| 258 | TH Ngọc Hoà |
|
||||||
| 259 | TH Thuỵ Hương |
|
||||||
| 260 | TH Lam Điền |
|
||||||
| 261 | TH Hợp Đồng |
|
||||||
| 262 | TH Đại Yên |
|
||||||
| 263 | TH Phụng Châu |
|
||||||
| 264 | TH Tiên Phương |
|
||||||
| 265 | TH Phú Nghĩa |
|
||||||
| 266 | TH Trường Yên |
|
||||||
| 267 | TH Trung Hoà |
|
||||||
| 268 | TH Thanh Bình |
|
||||||
| 269 | TH Đông Ph Yên |
|
||||||
| 270 | TH Đông Sơn |
|
||||||
| 271 | TH Xuân Mai A |
|
||||||
| 272 | TH Xuân Mai B |
|
||||||
| 273 | TH Bê Tông |
|
||||||
| 274 | TH Thuỷ Xuân Tiên |
|
||||||
| 275 | TH Tân Tiến |
|
||||||
| 276 | TH Nam Ph Tiến A |
|
||||||
| 277 | TH Nam Ph.Tiến B |
|
||||||
| 278 | TH Hoàng Diệu |
|
||||||
| 279 | TH Thượng Vực |
|
||||||
| 280 | TH Văn Võ |
|
||||||
| 281 | TH Phú Nam An |
|
||||||
| 282 | TH Hoà Chính |
|
||||||
| 283 | TH Đồng Phú |
|
||||||
| 284 | TH Quảng Bị |
|
||||||
| 285 | TH Hồng Phong |
|
||||||
| 286 | TH Đồng Lạc |
|
||||||
| 287 | TH Trần Phú A |
|
||||||
| 288 | TH Trần Phú B |
|
||||||
| 289 | TH Mỹ Lương |
|
||||||
| 290 | TH Hoàng V Thụ |
|
||||||
| 291 | TH Hữu Văn |
|
||||||
| 292 | TH Tốt Động |
|
||||||
| 293 | TH Lương Mỹ A |
|
||||||
| 294 | TH Cao Thành |
|
||||||
| 295 | TH Đông Lỗ |
|
||||||
| 296 | TH Đại Cường |
|
||||||
| 297 | TH Đại Hùng |
|
||||||
| 298 | TH Đồng Tân |
|
||||||
| 299 | TH Đồng Tiến |
|
||||||
| 300 | TH Đội Bình |
|