| STT | Khu vực | Tên đơn vị | Tên miền | Liên cấp | Công lập | Tư thục | Nước ngoài | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | THCS Trần Phú | http://# |
|
|||||
| 852 | THCS Lương Mỹ | http://# |
|
|||||
| 853 | THCS Hoàng Văn Thụ | http://# |
|
|||||
| 854 | THCS Hữu Văn | http://# |
|
|||||
| 855 | THCS Tốt Động | http://# |
|
|||||
| 856 | THCS Mỹ Lương | http://# |
|
|||||
| 857 | THCS TT Chúc Sơn | http://# |
|
|||||
| 858 | THCS Bắc Hồng | http://# |
|
|||||
| 859 | THCS Bùi Quang Mại | http://# |
|
|||||
| 860 | THCS Cổ Loa | http://# |
|
|||||
| 861 | THCS Đông Hội | http://# |
|
|||||
| 862 | THCS Dục Tú | http://# |
|
|||||
| 863 | THCS Hải Bối | http://# |
|
|||||
| 864 | THCS Kim Chung | http://# |
|
|||||
| 865 | THCS Kim Nỗ | http://# |
|
|||||
| 866 | THCS Liên Hà | http://# |
|
|||||
| 867 | THCS Mai Lâm | http://# |
|
|||||
| 868 | THCS Nam Hồng | http://# |
|
|||||
| 869 | THCS Nguyễn Huy Tưởng | http://# |
|
|||||
| 870 | THCS Nguyên Khê | http://# |
|
|||||
| 871 | THCS Tàm Xá | http://# |
|
|||||
| 872 | THCS Thị Trấn Đông Anh | http://# |
|
|||||
| 873 | THCS Thụy Lâm | http://# |
|
|||||
| 874 | THCS Tiên Dương | http://# |
|
|||||
| 875 | THCS Uy Nỗ | http://# |
|
|||||
| 876 | THCS Vân Hà | http://# |
|
|||||
| 877 | THCS Vân Nội | http://# |
|
|||||
| 878 | THCS Việt Hùng | http://# |
|
|||||
| 879 | THCS Vĩnh Ngọc | http://# |
|
|||||
| 880 | THCS Võng La | http://# |
|
|||||
| 881 | THCS Xuân Canh | http://# |
|
|||||
| 882 | THCS Xuân Nộn | http://# |
|
|||||
| 883 | Pascal | http://# |
|
|||||
| 884 | THCS Lý Thường Kiệt | http://# |
|
|||||
| 885 | THCS Cát Linh | http://# |
|
|||||
| 886 | THCS Tô Vĩnh Diện | http://# |
|
|||||
| 887 | THCS Láng Hạ | http://# |
|
|||||
| 888 | THCS Láng Thượng | http://# |
|
|||||
| 889 | THCS Thái Thịnh | http://# |
|
|||||
| 890 | THCS Thịnh Quang | http://# |
|
|||||
| 891 | THCS Tam Khương | http://# |
|
|||||
| 892 | THCS Quang Trung | http://# |
|
|||||
| 893 | THCS Khương Thượng | http://# |
|
|||||
| 894 | THCS Đống Đa | http://# |
|
|||||
| 895 | THCS Nguyễn Trường Tộ | http://# |
|
|||||
| 896 | THCS Phương Mai | http://# |
|
|||||
| 897 | THCS Trung Phụng | http://# |
|
|||||
| 898 | THCS Bế Văn Đàn | http://# |
|
|||||
| 899 | THCS Huy Văn | http://# |
|
|||||
| 900 | THCS Xã Đàn | http://# |
|