| STT | Khu vực | Tên đơn vị | Tên miền | Liên cấp | Công lập | Tư thục | Nước ngoài | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | THCS Yên Hòa | http://# |
|
|||||
| 802 | THCS Nghĩa Tân | http://# |
|
|||||
| 803 | THCS Mai Dịch | http://# |
|
|||||
| 804 | THCS Trung Hòa | http://# |
|
|||||
| 805 | THCS Lê Quý Đôn | http://# |
|
|||||
| 806 | THCS Dịch Vọng | http://# |
|
|||||
| 807 | THCS Cầu Giấy | http://# |
|
|||||
| 808 | THCS Nam Trung Yên | http://# |
|
|||||
| 809 | THCS Nguyễn Siêu | http://# |
|
|||||
| 810 | THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | http://# |
|
|||||
| 811 | THCS Nguyễn Tất Thành | http://# |
|
|||||
| 812 | THCS Hà Nội-Amsterdam | http://# |
|
|||||
| 813 | THCS Hermann | http://# |
|
|||||
| 814 | THCS Lý Thái Tổ | http://# |
|
|||||
| 815 | THCS Global | http://# |
|
|||||
| 816 | THCS FPT | http://# |
|
|||||
| 817 | THCS Việt Nam Singapore | http://# |
|
|||||
| 818 | GDTX Dạy Nghề Cầu Giấy | http://# |
|
|||||
| 819 | Trung cấp Nghệ Thuật Xiếc và Tạp kỹ Việt Nam | http://# |
|
|||||
| 820 | THCS Dịch Vọng Hậu | http://# |
|
|||||
| 821 | THCS Ngô Sỹ Liên | http://# |
|
|||||
| 822 | THCS Lam Điền | http://# |
|
|||||
| 823 | THCS Ngọc Hoà | http://# |
|
|||||
| 824 | THCS Thuỵ Hương | http://# |
|
|||||
| 825 | THCS Hợp Đồng | http://# |
|
|||||
| 826 | THCS Đại Yên | http://# |
|
|||||
| 827 | THCS Phụng Châu | http://# |
|
|||||
| 828 | THCS Tiên Phương | http://# |
|
|||||
| 829 | THCS Phú Nghĩa | http://# |
|
|||||
| 830 | THCS Trường Yên | http://# |
|
|||||
| 831 | THCS Trung Hoà | http://# |
|
|||||
| 832 | THCS Thanh Bình | http://# |
|
|||||
| 833 | THCS Đông Phương Yên | http://# |
|
|||||
| 834 | THCS Đông Sơn | http://# |
|
|||||
| 835 | THCS Xuân Mai A | http://# |
|
|||||
| 836 | THCS Xuân Mai B | http://# |
|
|||||
| 837 | THCS Bê Tông | http://# |
|
|||||
| 838 | THCS Thuỷ Xuân Tiên | http://# |
|
|||||
| 839 | THCS Tân Tiến | http://# |
|
|||||
| 840 | THCS Nam Phương Tiến A | http://# |
|
|||||
| 841 | THCS Nam Phương Tiến B | http://# |
|
|||||
| 842 | THCS Hoàng Diệu | http://# |
|
|||||
| 843 | THCS Thượng Vực | http://# |
|
|||||
| 844 | THCS Văn Võ | http://# |
|
|||||
| 845 | THCS Phú Nam An | http://# |
|
|||||
| 846 | THCS Hoà Chính | http://# |
|
|||||
| 847 | THCS Đồng Phú | http://# |
|
|||||
| 848 | THCS Quảng Bị | http://# |
|
|||||
| 849 | THCS Hồng Phong | http://# |
|
|||||
| 850 | THCS Đồng Lạc | http://# |
|