| STT | Khu vực | Tên đơn vị | Tên miền | Liên cấp | Công lập | Tư thục | Nước ngoài | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | THCS Hòa Thạch | http://# |
|
|||||
| 1152 | THCS Kiều Phú | http://# |
|
|||||
| 1153 | THCS Liệp Tuyết | http://# |
|
|||||
| 1154 | THCS Ngọc Liệp | http://# |
|
|||||
| 1155 | THCS Nghĩa Hương | http://# |
|
|||||
| 1156 | THCS Đông Xuân | http://# |
|
|||||
| 1157 | THCS Đông Yên | http://# |
|
|||||
| 1158 | THCS Đại Thành | http://# |
|
|||||
| 1159 | THCS Đồng Quang | http://# |
|
|||||
| 1160 | THCS Tuyết Nghĩa | http://# |
|
|||||
| 1161 | THCS Thị Trấn Quốc Oai | http://# |
|
|||||
| 1162 | THCS Sài Sơn | http://# |
|
|||||
| 1163 | THCS Phượng Cách | http://# |
|
|||||
| 1164 | THCS Yên Sơn | http://# |
|
|||||
| 1165 | THCS Phú Cát | http://# |
|
|||||
| 1166 | THCS Thạch Thán | http://# |
|
|||||
| 1167 | THCS Tân Phú | http://# |
|
|||||
| 1168 | THCS Tân Hòa | http://# |
|
|||||
| 1169 | THCS Phú Mãn | http://# |
|
|||||
| 1170 | THCS Ngọc Mỹ | http://# |
|
|||||
| 1171 | THCS Bắc Phú | http://# |
|
|||||
| 1172 | THCS Bắc Sơn | http://# |
|
|||||
| 1173 | THCS Đông Xuân | http://# |
|
|||||
| 1174 | THCS Đức Hoà | http://# |
|
|||||
| 1175 | THCS Hiền Ninh | http://# |
|
|||||
| 1176 | THCS Hồng Kỳ | http://# |
|
|||||
| 1177 | THCS Kim Lũ | http://# |
|
|||||
| 1178 | THCS Mai Đình | http://# |
|
|||||
| 1179 | THCS Minh Phú | http://# |
|
|||||
| 1180 | THCS Minh Trí | http://# |
|
|||||
| 1181 | THCS Nam Sơn | http://# |
|
|||||
| 1182 | THCS Phú Cường | http://# |
|
|||||
| 1183 | THCS Phù Linh | http://# |
|
|||||
| 1184 | THCS Phù Lỗ | http://# |
|
|||||
| 1185 | THCS Phú Minh | http://# |
|
|||||
| 1186 | THCS Quang Tiến | http://# |
|
|||||
| 1187 | THCS Tân Dân | http://# |
|
|||||
| 1188 | THCS Tân Hưng | http://# |
|
|||||
| 1189 | THCS Tân Minh A | http://# |
|
|||||
| 1190 | THCS Tân Minh B | http://# |
|
|||||
| 1191 | THCS Thanh Xuân | http://# |
|
|||||
| 1192 | THCS Thị Trấn | http://# |
|
|||||
| 1193 | THCS Tiên Dược | http://# |
|
|||||
| 1194 | THCS Trung Giã | http://# |
|
|||||
| 1195 | THCS Việt Long | http://# |
|
|||||
| 1196 | THCS Xuân Giang | http://# |
|
|||||
| 1197 | THCS Xuân Thu | http://# |
|
|||||
| 1198 | THCS Ngô Quyền | http://# |
|
|||||
| 1199 | THCS Phùng Hưng | http://# |
|
|||||
| 1200 | THCS Hồng Hà | http://# |
|